政策
政策 (phiên âm pinyin: zhèng cè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính sách". 政策 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 按政策办事 (làm việc theo chính sách.)
Câu ví dụ
按政策办事
Phân tích từng chữ
政—
策—
Câu hỏi thường gặp
政策 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
政策 có nghĩa là "chính sách", thuộc loại danh từ.
政策 đọc như thế nào?
政策 phiên âm pinyin là "zhèng cè".
政策 thuộc HSK mấy?
政策 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 政策 như thế nào?
Ví dụ: 按政策办事 — nghĩa là "làm việc theo chính sách.".
Gặp lại 政策 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng