HSK 1danh từ

nghĩa là chữ

Pinyin
Hán-Việt
tự
Tiếng Anh
characterstyle name, name of style taken at the age of 20 in addition to one's name

字 (phiên âm pinyin: zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chữ". Âm Hán-Việt của 字 là "tự". 字 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这个月电表走了五十个字,水表走了十二个字。 (tháng này số điện là 50kw, số nước là 20 m3.)

Câu ví dụ

这个月电表走了五十个字,水表走了十二个字。

tháng này số điện là 50kw, số nước là 20 m3.

Câu hỏi thường gặp

字 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

字 có nghĩa là "chữ", thuộc loại danh từ.

字 đọc như thế nào?

字 phiên âm pinyin là "zì", âm Hán-Việt là "tự".

字 thuộc HSK mấy?

字 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 字 như thế nào?

Ví dụ: 这个月电表走了五十个字,水表走了十二个字。 — nghĩa là "tháng này số điện là 50kw, số nước là 20 m3.".

Gặp lại 字 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng