文物
HSK 6danh từ

文物 nghĩa là di sản văn hóa

Pinyin
wén wù
Tiếng Anh
cultural relic, historical relic

文物 (phiên âm pinyin: wén wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "di sản văn hóa". 文物 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

文物 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

文物 có nghĩa là "di sản văn hóa", thuộc loại danh từ.

文物 đọc như thế nào?

文物 phiên âm pinyin là "wén wù".

文物 thuộc HSK mấy?

文物 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 文物 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng