文献文獻 (phồn thể)

文献 nghĩa là văn hiến, tài liệu lịch sử

Pinyin
wén xiàn
Tiếng Anh
data/documents related to a country's history/culture/etc; literature

文献 (phiên âm pinyin: wén xiàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "văn hiến, tài liệu lịch sử". Dạng phồn thể viết là 文獻. 文献 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

文献 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

文献 có nghĩa là "văn hiến, tài liệu lịch sử".

文献 đọc như thế nào?

文献 phiên âm pinyin là "wén xiàn".

文献 thuộc HSK mấy?

文献 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 文献 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng