文艺文藝 (phồn thể)
HSK 6danh từ

文艺 nghĩa là văn học và nghệ thuật

Pinyin
wén yì
Tiếng Anh
literature and art

文艺 (phiên âm pinyin: wén yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "văn học và nghệ thuật". Dạng phồn thể viết là 文藝. 文艺 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 文艺团体 (đoàn thể văn nghệ)

Câu ví dụ

文艺团体

đoàn thể văn nghệ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

文艺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

文艺 có nghĩa là "văn học và nghệ thuật", thuộc loại danh từ.

文艺 đọc như thế nào?

文艺 phiên âm pinyin là "wén yì".

文艺 thuộc HSK mấy?

文艺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 文艺 như thế nào?

Ví dụ: 文艺团体 — nghĩa là "đoàn thể văn nghệ".

Gặp lại 文艺 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng