文雅
HSK 6tính từ

文雅 nghĩa là tao nhã

Pinyin
wén yǎ
Tiếng Anh
elegant; refined; graceful; polished

文雅 (phiên âm pinyin: wén yǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tao nhã". 文雅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 举止文雅 (cử chỉ nho nhã)

Câu ví dụ

举止文雅

cử chỉ nho nhã

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

文雅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

文雅 có nghĩa là "tao nhã", thuộc loại tính từ.

文雅 đọc như thế nào?

文雅 phiên âm pinyin là "wén yǎ".

文雅 thuộc HSK mấy?

文雅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 文雅 như thế nào?

Ví dụ: 举止文雅 — nghĩa là "cử chỉ nho nhã".

Gặp lại 文雅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng