斯文
斯文 (phiên âm pinyin: sī wén) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhã nhặn, lịch sự". 斯文 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他说话挺斯文的。 (anh ấy nói chuyện rất lịch sự.)
Câu ví dụ
他说话挺斯文的。
Phân tích từng chữ
斯—
文—
Câu hỏi thường gặp
斯文 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
斯文 có nghĩa là "nhã nhặn, lịch sự".
斯文 đọc như thế nào?
斯文 phiên âm pinyin là "sī wén".
斯文 thuộc HSK mấy?
斯文 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 斯文 như thế nào?
Ví dụ: 他说话挺斯文的。 — nghĩa là "anh ấy nói chuyện rất lịch sự.".
Gặp lại 斯文 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng