根
HSK 5lượng từ, danh từ
根 nghĩa là nguồn gốc, rễ cây
- Pinyin
- gēn
- Hán-Việt
- căn
- Tiếng Anh
- (measure word for long slender objects)root of a plant; base/foot (of mountains)cause; origin; source
根 (phiên âm pinyin: gēn) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguồn gốc, rễ cây". Âm Hán-Việt của 根 là "căn". 根 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们是老街坊,彼此都知根知底的。 (cùng tôi ở cùng phố với nhau, biết rất rõ gốc gác của nhau.)
Câu ví dụ
我们是老街坊,彼此都知根知底的。
Câu hỏi thường gặp
根 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
根 có nghĩa là "nguồn gốc, rễ cây", thuộc loại lượng từ, danh từ.
根 đọc như thế nào?
根 phiên âm pinyin là "gēn", âm Hán-Việt là "căn".
根 thuộc HSK mấy?
根 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 根 như thế nào?
Ví dụ: 我们是老街坊,彼此都知根知底的。 — nghĩa là "cùng tôi ở cùng phố với nhau, biết rất rõ gốc gác của nhau.".
Gặp lại 根 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng