根本
HSK 5trạng từ, danh từ

根本 nghĩa là căn bản

Pinyin
gēn běn
Tiếng Anh
utterly, completely, entirely, fundamentally, at all, not at allessence; foundationbasic; essential; fundamental

根本 (phiên âm pinyin: gēn běn) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn bản". 根本 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 应当从根本上考虑解决问题的方法。 (nên nghĩ phương pháp giải quyết vấn đề từ căn bản.)

Câu ví dụ

应当从根本上考虑解决问题的方法。

nên nghĩ phương pháp giải quyết vấn đề từ căn bản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

根本 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

根本 có nghĩa là "căn bản", thuộc loại trạng từ, danh từ.

根本 đọc như thế nào?

根本 phiên âm pinyin là "gēn běn".

根本 thuộc HSK mấy?

根本 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 根本 như thế nào?

Ví dụ: 应当从根本上考虑解决问题的方法。 — nghĩa là "nên nghĩ phương pháp giải quyết vấn đề từ căn bản.".

Gặp lại 根本 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng