根深蒂固
HSK 6cụm từ

根深蒂固 nghĩa là ăn sâu bén rễ

Pinyin
gēn shēn dì gù
Tiếng Anh
deep-rooted

根深蒂固 (phiên âm pinyin: gēn shēn dì gù) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn sâu bén rễ". 根深蒂固 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

根深蒂固 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

根深蒂固 có nghĩa là "ăn sâu bén rễ", thuộc loại cụm từ.

根深蒂固 đọc như thế nào?

根深蒂固 phiên âm pinyin là "gēn shēn dì gù".

根深蒂固 thuộc HSK mấy?

根深蒂固 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 根深蒂固 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng