根源
HSK 6danh từ, động từ
根源 nghĩa là căn nguyên, nguồn gốc
- Pinyin
- gēn yuán
- Tiếng Anh
- source; origin; rootto originate; to stem from
根源 (phiên âm pinyin: gēn yuán) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn nguyên, nguồn gốc". 根源 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经济危机根源于资本主义制度。 (khủng hoảng kinh tế bắt nguồn từ chế độ tư bản chủ nghĩa.)
Câu ví dụ
经济危机根源于资本主义制度。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
根源 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
根源 có nghĩa là "căn nguyên, nguồn gốc", thuộc loại danh từ, động từ.
根源 đọc như thế nào?
根源 phiên âm pinyin là "gēn yuán".
根源 thuộc HSK mấy?
根源 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 根源 như thế nào?
Ví dụ: 经济危机根源于资本主义制度。 — nghĩa là "khủng hoảng kinh tế bắt nguồn từ chế độ tư bản chủ nghĩa.".
Gặp lại 根源 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng