珍惜
HSK 5động từ

珍惜 nghĩa là quý, quý trọng

Pinyin
zhēn xī, zhēn xí
Tiếng Anh
to cherish; to treasure

珍惜 (phiên âm pinyin: zhēn xī, zhēn xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quý, quý trọng". 珍惜 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 珍惜时间 (quý thời gian)

Câu ví dụ

珍惜时间

quý thời gian

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

珍惜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

珍惜 có nghĩa là "quý, quý trọng", thuộc loại động từ.

珍惜 đọc như thế nào?

珍惜 phiên âm pinyin là "zhēn xī, zhēn xí".

珍惜 thuộc HSK mấy?

珍惜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 珍惜 như thế nào?

Ví dụ: 珍惜时间 — nghĩa là "quý thời gian".

Gặp lại 珍惜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng