不惜
HSK 6động từ
不惜 nghĩa là ngần ngại, không tiếc
- Pinyin
- bù xī
- Tiếng Anh
- not stint on, not sparenot hesitate (to do sth.); not scruple (to do sth.)
不惜 (phiên âm pinyin: bù xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngần ngại, không tiếc". 不惜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 倾家荡产,在所不惜 (dù có tán gia bại sản cũng không luyến tiếc)
Câu ví dụ
倾家荡产,在所不惜
Phân tích từng chữ
不bùkhông
惜—
Câu hỏi thường gặp
不惜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不惜 có nghĩa là "ngần ngại, không tiếc", thuộc loại động từ.
不惜 đọc như thế nào?
不惜 phiên âm pinyin là "bù xī".
不惜 thuộc HSK mấy?
不惜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不惜 như thế nào?
Ví dụ: 倾家荡产,在所不惜 — nghĩa là "dù có tán gia bại sản cũng không luyến tiếc".
Gặp lại 不惜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng