珍稀
珍稀 (phiên âm pinyin: zhēn xī) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiếm". 珍稀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大熊猫、金丝猴、野牦牛是中国的珍稀动物。 (gấu trúc, khỉ lông vàng, trâu lùn hoang, đều là động vật quý hiếm của Trung Quốc.)
Câu ví dụ
大熊猫、金丝猴、野牦牛是中国的珍稀动物。
Phân tích từng chữ
珍—
稀—
Câu hỏi thường gặp
珍稀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
珍稀 có nghĩa là "hiếm".
珍稀 đọc như thế nào?
珍稀 phiên âm pinyin là "zhēn xī".
珍稀 thuộc HSK mấy?
珍稀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 珍稀 như thế nào?
Ví dụ: 大熊猫、金丝猴、野牦牛是中国的珍稀动物。 — nghĩa là "gấu trúc, khỉ lông vàng, trâu lùn hoang, đều là động vật quý hiếm của Trung Quốc.".
Gặp lại 珍稀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng