可惜
HSK 4tính từ, cụm từ, tính từ vị ngữ
可惜 nghĩa là đáng tiếc
- Pinyin
- kě xī, kě xí
- Tiếng Anh
- pitiful; it's a pity, it's too bad, unfortunately;pity, unfortunate
可惜 (phiên âm pinyin: kě xī, kě xí) là tính từ, cụm từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng tiếc". 可惜 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 机会很好,可惜错过了。 (cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã bỏ qua.)
Câu ví dụ
机会很好,可惜错过了。
Phân tích từng chữ
可—
惜—
Câu hỏi thường gặp
可惜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可惜 có nghĩa là "đáng tiếc", thuộc loại tính từ, cụm từ, tính từ vị ngữ.
可惜 đọc như thế nào?
可惜 phiên âm pinyin là "kě xī, kě xí".
可惜 thuộc HSK mấy?
可惜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 可惜 như thế nào?
Ví dụ: 机会很好,可惜错过了。 — nghĩa là "cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã bỏ qua.".
Gặp lại 可惜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng