HSK 5danh từ

nghĩa là chậu, bồn

Pinyin
pén
Hán-Việt
bồn
Tiếng Anh
basin; tub; pot(for things held in a basin/tub/pot)

盆 (phiên âm pinyin: pén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chậu, bồn". Âm Hán-Việt của 盆 là "bồn". 盆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 花盆儿。 (chậu hoa.)

Câu ví dụ

花盆儿。

chậu hoa.

Câu hỏi thường gặp

盆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

盆 có nghĩa là "chậu, bồn", thuộc loại danh từ.

盆 đọc như thế nào?

盆 phiên âm pinyin là "pén", âm Hán-Việt là "bồn".

盆 thuộc HSK mấy?

盆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 盆 như thế nào?

Ví dụ: 花盆儿。 — nghĩa là "chậu hoa.".

Gặp lại 盆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng