磋商
HSK 6động từ, danh từ

磋商 nghĩa là bàn bạc, hội ý, trao đổi

Pinyin
cuō shāng
Tiếng Anh
to consult; to discuss seriously; to negotiate; to confernegotiations; consultations

磋商 (phiên âm pinyin: cuō shāng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bàn bạc, hội ý, trao đổi". 磋商 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

磋商 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

磋商 có nghĩa là "bàn bạc, hội ý, trao đổi", thuộc loại động từ, danh từ.

磋商 đọc như thế nào?

磋商 phiên âm pinyin là "cuō shāng".

磋商 thuộc HSK mấy?

磋商 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 磋商 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng