商量
HSK 4động từ
商量 nghĩa là thương lượng, bàn luận
- Pinyin
- shāng liáng, shāng liang
- Tiếng Anh
- to consult; to discuss; to talk over
商量 (phiên âm pinyin: shāng liáng, shāng liang) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thương lượng, bàn luận". 商量 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这件事我要跟小组的同志商量一下。 (việc này tôi cần trao đổi với các đồng chí trong nhóm một tý.)
Câu ví dụ
这件事我要跟小组的同志商量一下。
Phân tích từng chữ
商—
量—
Câu hỏi thường gặp
商量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
商量 có nghĩa là "thương lượng, bàn luận", thuộc loại động từ.
商量 đọc như thế nào?
商量 phiên âm pinyin là "shāng liáng, shāng liang".
商量 thuộc HSK mấy?
商量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 商量 như thế nào?
Ví dụ: 这件事我要跟小组的同志商量一下。 — nghĩa là "việc này tôi cần trao đổi với các đồng chí trong nhóm một tý.".
Gặp lại 商量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng