商店 (phiên âm pinyin: shāng diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng". 商店 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我需要去商店买一件新衣服,因为我没有合适的。 (Tôi cần đi cửa hàng mua một chiếc áo mới vì tôi không có cái nào phù hợp.)
Giải nghĩa
Nơi bán các loại hàng hóa khác nhau.
Câu ví dụ
我需要去商店买一件新衣服,因为我没有合适的。
Cách dùng chi tiết
商店 là một danh từ chung chỉ nơi bán các loại hàng hóa. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi. Bạn có thể nói '去商店逛逛' (đi cửa hàng dạo dạo) hoặc '商店里人很多' (cửa hàng có nhiều người). Khác với các loại cửa hàng cụ thể như 书店 (hiệu sách) hay 咖啡馆 (quán cà phê), 商店 là thuật ngữ bao quát hơn.
Phân tích từng chữ
商—
店—
Từ đồng nghĩa
店铺子
Câu hỏi thường gặp
商店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
商店 có nghĩa là "cửa hàng", thuộc loại danh từ. Nơi bán các loại hàng hóa khác nhau.
商店 đọc như thế nào?
商店 phiên âm pinyin là "shāng diàn".
商店 thuộc HSK mấy?
商店 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 商店 như thế nào?
Ví dụ: 我需要去商店买一件新衣服,因为我没有合适的。 — nghĩa là "Tôi cần đi cửa hàng mua một chiếc áo mới vì tôi không có cái nào phù hợp.".
Gặp lại 商店 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng