商人
商人 (phiên âm pinyin: shāng rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thương nhân". Ví dụ: 这位商人通过诚信经营,赢得了客户的信任。 (Người thương nhân này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng thông qua việc kinh doanh chính trực.)
Giải nghĩa
Người làm nghề buôn bán, kinh doanh để kiếm lời.
Câu ví dụ
这位商人通过诚信经营,赢得了客户的信任。
Cách dùng chi tiết
商人 là người làm nghề buôn bán, kinh doanh để kiếm lời. Đây là một từ chung chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực thương mại. Các cụm từ thường gặp là 诚信经营 (chéng xìn jīng yíng - kinh doanh uy tín), 商业 (shāng yè - thương mại), 贸易 (mào yì - buôn bán).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
生意人企业家
Câu hỏi thường gặp
商人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
商人 có nghĩa là "Thương nhân", thuộc loại danh từ. Người làm nghề buôn bán, kinh doanh để kiếm lời.
商人 đọc như thế nào?
商人 phiên âm pinyin là "shāng rén".
Đặt câu với 商人 như thế nào?
Ví dụ: 这位商人通过诚信经营,赢得了客户的信任。 — nghĩa là "Người thương nhân này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng thông qua việc kinh doanh chính trực.".
Gặp lại 商人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng