秩序
秩序 (phiên âm pinyin: zhì xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trật tự". 秩序 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 遵守会场秩序。 (tuân thủ trật tự trong hội trường.)
Câu ví dụ
遵守会场秩序。
Phân tích từng chữ
秩—
序—
Câu hỏi thường gặp
秩序 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
秩序 có nghĩa là "trật tự", thuộc loại danh từ.
秩序 đọc như thế nào?
秩序 phiên âm pinyin là "zhì xù".
秩序 thuộc HSK mấy?
秩序 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 秩序 như thế nào?
Ví dụ: 遵守会场秩序。 — nghĩa là "tuân thủ trật tự trong hội trường.".
Gặp lại 秩序 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng