次序

次序 nghĩa là trật tự

Pinyin
cì xù
Tiếng Anh
order; sequenceordinal

次序 (phiên âm pinyin: cì xù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trật tự". 次序 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些文件已经整理过,不要把次序弄乱了。 (những văn kiện này đã được chỉnh lý, đừng làm đảo lộn trật tự.)

Câu ví dụ

这些文件已经整理过,不要把次序弄乱了。

những văn kiện này đã được chỉnh lý, đừng làm đảo lộn trật tự.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

次序 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

次序 có nghĩa là "trật tự".

次序 đọc như thế nào?

次序 phiên âm pinyin là "cì xù".

次序 thuộc HSK mấy?

次序 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 次序 như thế nào?

Ví dụ: 这些文件已经整理过,不要把次序弄乱了。 — nghĩa là "những văn kiện này đã được chỉnh lý, đừng làm đảo lộn trật tự.".

Gặp lại 次序 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng