程序
HSK 5danh từ

程序 nghĩa là chương trình

Pinyin
chéng xù
Tiếng Anh
procedures; sequence; ordercomputer program

程序 (phiên âm pinyin: chéng xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chương trình". 程序 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 工作程序。 (trình tự công việc.)

Câu ví dụ

工作程序。

trình tự công việc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

程序 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

程序 có nghĩa là "chương trình", thuộc loại danh từ.

程序 đọc như thế nào?

程序 phiên âm pinyin là "chéng xù".

程序 thuộc HSK mấy?

程序 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 程序 như thế nào?

Ví dụ: 工作程序。 — nghĩa là "trình tự công việc.".

Gặp lại 程序 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng