艺术藝術 (phồn thể)
HSK 4danh từ

艺术 nghĩa là nghệ thuật

Pinyin
yì shù
Tiếng Anh
art; skill

艺术 (phiên âm pinyin: yì shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghệ thuật". Dạng phồn thể viết là 藝術. 艺术 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这棵松树的样子挺艺术。 (dáng cây tùng này rất có nghệ thuật.)

Câu ví dụ

这棵松树的样子挺艺术。

dáng cây tùng này rất có nghệ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

艺术 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

艺术 có nghĩa là "nghệ thuật", thuộc loại danh từ.

艺术 đọc như thế nào?

艺术 phiên âm pinyin là "yì shù".

艺术 thuộc HSK mấy?

艺术 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 艺术 như thế nào?

Ví dụ: 这棵松树的样子挺艺术。 — nghĩa là "dáng cây tùng này rất có nghệ thuật.".

Gặp lại 艺术 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng