手术手術 (phồn thể)
手术 (phiên âm pinyin: shǒu shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phẫu thuật". Dạng phồn thể viết là 手術. 手术 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大手术。 (đại phẫu.)
Câu ví dụ
大手术。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
手术 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
手术 có nghĩa là "phẫu thuật", thuộc loại danh từ.
手术 đọc như thế nào?
手术 phiên âm pinyin là "shǒu shù".
手术 thuộc HSK mấy?
手术 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 手术 như thế nào?
Ví dụ: 大手术。 — nghĩa là "đại phẫu.".
Gặp lại 手术 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng