武术武術 (phồn thể)
HSK 5danh từ

武术 nghĩa là võ thuật

Pinyin
wǔ shù
Tiếng Anh
martial arts

武术 (phiên âm pinyin: wǔ shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "võ thuật". Dạng phồn thể viết là 武術. 武术 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

武术 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

武术 có nghĩa là "võ thuật", thuộc loại danh từ.

武术 đọc như thế nào?

武术 phiên âm pinyin là "wǔ shù".

武术 thuộc HSK mấy?

武术 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 武术 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng