艺术家
艺术家 (phiên âm pinyin: yì shù jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nghệ sĩ". Ví dụ: 这位艺术家用画笔描绘出心中最美的风景。 (Nghệ sĩ này dùng bút vẽ để phác họa nên cảnh đẹp nhất trong lòng mình.)
Giải nghĩa
Người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật.
Câu ví dụ
这位艺术家用画笔描绘出心中最美的风景。
Cách dùng chi tiết
艺术家 là những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, sân khấu, điện ảnh, v.v. Họ dùng tài năng và sự sáng tạo của mình để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật. Đây là một danh xưng rộng, bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
艺术家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
艺术家 có nghĩa là "Nghệ sĩ", thuộc loại danh từ. Người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật.
艺术家 đọc như thế nào?
艺术家 phiên âm pinyin là "yì shù jiā".
Đặt câu với 艺术家 như thế nào?
Ví dụ: 这位艺术家用画笔描绘出心中最美的风景。 — nghĩa là "Nghệ sĩ này dùng bút vẽ để phác họa nên cảnh đẹp nhất trong lòng mình.".
Gặp lại 艺术家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng