美术美術 (phồn thể)
HSK 5danh từ

美术 nghĩa là mỹ thuật

Pinyin
měi shù
Tiếng Anh
fine arts; artpainting

美术 (phiên âm pinyin: měi shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mỹ thuật". Dạng phồn thể viết là 美術. 美术 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

美术 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

美术 có nghĩa là "mỹ thuật", thuộc loại danh từ.

美术 đọc như thế nào?

美术 phiên âm pinyin là "měi shù".

美术 thuộc HSK mấy?

美术 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 美术 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng