荣誉榮譽 (phồn thể)
荣誉 (phiên âm pinyin: róng yù) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vinh dự,vẻ vang". Dạng phồn thể viết là 榮譽. 荣誉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 爱护集体的荣誉。 (bảo vệ danh dự tập thể.)
Câu ví dụ
爱护集体的荣誉。
Phân tích từng chữ
荣—
誉—
Câu hỏi thường gặp
荣誉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
荣誉 có nghĩa là "vinh dự,vẻ vang", thuộc loại danh từ, tính từ.
荣誉 đọc như thế nào?
荣誉 phiên âm pinyin là "róng yù".
荣誉 thuộc HSK mấy?
荣誉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 荣誉 như thế nào?
Ví dụ: 爱护集体的荣誉。 — nghĩa là "bảo vệ danh dự tập thể.".
Gặp lại 荣誉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng