一如既往
HSK 6trạng từ, cụm từ
一如既往 nghĩa là trước sau như một
- Pinyin
- yī rú jì wǎng
- Hán-Việt
- nhất như ký vãng
- Tiếng Anh
- just as before; as always
一如既往 (phiên âm pinyin: yī rú jì wǎng) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước sau như một". Âm Hán-Việt của 一如既往 là "nhất như ký vãng". 一如既往 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
一如既往 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一如既往 có nghĩa là "trước sau như một", thuộc loại trạng từ, cụm từ.
一如既往 đọc như thế nào?
一如既往 phiên âm pinyin là "yī rú jì wǎng", âm Hán-Việt là "nhất như ký vãng".
一如既往 thuộc HSK mấy?
一如既往 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 一如既往 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng