信誉信譽 (phồn thể)
HSK 6danh từ

信誉 nghĩa là danh dự và lòng tín nghĩa

Pinyin
xìn yù
Tiếng Anh
prestige; credit; reputation; reliability(only used as noun)

信誉 (phiên âm pinyin: xìn yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "danh dự và lòng tín nghĩa". Dạng phồn thể viết là 信譽. 信誉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 信誉卓著。 (danh dự lẫy lừng; danh dự vang lừng.)

Câu ví dụ

信誉卓著。

danh dự lẫy lừng; danh dự vang lừng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

信誉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

信誉 có nghĩa là "danh dự và lòng tín nghĩa", thuộc loại danh từ.

信誉 đọc như thế nào?

信誉 phiên âm pinyin là "xìn yù".

信誉 thuộc HSK mấy?

信誉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 信誉 như thế nào?

Ví dụ: 信誉卓著。 — nghĩa là "danh dự lẫy lừng; danh dự vang lừng.".

Gặp lại 信誉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng