一举两得一舉兩得 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

一举两得 nghĩa là một công đôi việc

Pinyin
yī jǔ liǎng dé
Hán-Việt
nhất cử lưỡng đắc
Tiếng Anh
to kill two birds with one stone

一举两得 (phiên âm pinyin: yī jǔ liǎng dé) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một công đôi việc". Âm Hán-Việt của 一举两得 là "nhất cử lưỡng đắc". Dạng phồn thể viết là 一舉兩得. 一举两得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 荒山造林,既能生产木材,又能保持水土,是一举两得的事。 (trồng rừng trên núi hoang, vừa sản xuất gỗ vừa bảo vệ được đất đai, đúng là một công đôi việc.)

Câu ví dụ

荒山造林,既能生产木材,又能保持水土,是一举两得的事。

trồng rừng trên núi hoang, vừa sản xuất gỗ vừa bảo vệ được đất đai, đúng là một công đôi việc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一举两得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一举两得 có nghĩa là "một công đôi việc", thuộc loại cụm từ.

一举两得 đọc như thế nào?

一举两得 phiên âm pinyin là "yī jǔ liǎng dé", âm Hán-Việt là "nhất cử lưỡng đắc".

一举两得 thuộc HSK mấy?

一举两得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 一举两得 như thế nào?

Ví dụ: 荒山造林,既能生产木材,又能保持水土,是一举两得的事。 — nghĩa là "trồng rừng trên núi hoang, vừa sản xuất gỗ vừa bảo vệ được đất đai, đúng là một công đôi việc.".

Gặp lại 一举两得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng