一向
HSK 6tính từ, trạng từ

一向 nghĩa là luôn luôn

Pinyin
yī xiàng
Tiếng Anh
consistently; all along; up to nowearlier on; lately

一向 (phiên âm pinyin: yī xiàng) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luôn luôn". 一向 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这一向工程的进度很快(指最近的一段时期)。 (tiến độ thi công công trình thời gian gần đây rất nhanh.)

Câu ví dụ

这一向工程的进度很快(指最近的一段时期)。

tiến độ thi công công trình thời gian gần đây rất nhanh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一向 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一向 có nghĩa là "luôn luôn", thuộc loại tính từ, trạng từ.

一向 đọc như thế nào?

一向 phiên âm pinyin là "yī xiàng".

一向 thuộc HSK mấy?

一向 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 一向 như thế nào?

Ví dụ: 这一向工程的进度很快(指最近的一段时期)。 — nghĩa là "tiến độ thi công công trình thời gian gần đây rất nhanh.".

Gặp lại 一向 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng