荣幸榮幸 (phồn thể)
HSK 6tính từ

荣幸 nghĩa là vinh hạnh

Pinyin
róng xìng
Tiếng Anh
honoured (to have the privilege of …)

荣幸 (phiên âm pinyin: róng xìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vinh hạnh". Dạng phồn thể viết là 榮幸. 荣幸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们能见到您,感到十分荣幸。 (chúng tôi gặp được ngài, cảm thấy rất vinh dự.)

Câu ví dụ

我们能见到您,感到十分荣幸。

chúng tôi gặp được ngài, cảm thấy rất vinh dự.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

荣幸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

荣幸 có nghĩa là "vinh hạnh", thuộc loại tính từ.

荣幸 đọc như thế nào?

荣幸 phiên âm pinyin là "róng xìng".

荣幸 thuộc HSK mấy?

荣幸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 荣幸 như thế nào?

Ví dụ: 我们能见到您,感到十分荣幸。 — nghĩa là "chúng tôi gặp được ngài, cảm thấy rất vinh dự.".

Gặp lại 荣幸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng