HSK 4tính từ

nghĩa là sai, giả

Pinyin
jiǎ
Hán-Việt
giả
Tiếng Anh
false, fake, artificial

假 (phiên âm pinyin: jiǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sai, giả". Âm Hán-Việt của 假 là "giả". 假 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 久假不归(长期借去不还)。 (mượn lâu không trả.)

Câu ví dụ

久假不归(长期借去不还)。

mượn lâu không trả.

Câu hỏi thường gặp

假 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

假 có nghĩa là "sai, giả", thuộc loại tính từ.

假 đọc như thế nào?

假 phiên âm pinyin là "jiǎ", âm Hán-Việt là "giả".

假 thuộc HSK mấy?

假 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 假 như thế nào?

Ví dụ: 久假不归(长期借去不还)。 — nghĩa là "mượn lâu không trả.".

Gặp lại 假 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng