放暑假
HSK 4cụm động-tân

放暑假 nghĩa là nghỉ hè

Pinyin
fàng shǔ jià
Tiếng Anh
to have a summer vacation

放暑假 (phiên âm pinyin: fàng shǔ jià) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghỉ hè". 放暑假 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

放暑假 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

放暑假 có nghĩa là "nghỉ hè", thuộc loại cụm động-tân.

放暑假 đọc như thế nào?

放暑假 phiên âm pinyin là "fàng shǔ jià".

放暑假 thuộc HSK mấy?

放暑假 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 放暑假 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng