谣言謠言 (phồn thể)
HSK 6danh từ

谣言 nghĩa là tin vịt, tin nhảm

Pinyin
yáo yán
Tiếng Anh
rumors

谣言 (phiên âm pinyin: yáo yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tin vịt, tin nhảm". Dạng phồn thể viết là 謠言. 谣言 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

谣言 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

谣言 có nghĩa là "tin vịt, tin nhảm", thuộc loại danh từ.

谣言 đọc như thế nào?

谣言 phiên âm pinyin là "yáo yán".

谣言 thuộc HSK mấy?

谣言 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 谣言 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng