预言預言 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

预言 nghĩa là lời tiên tri

Pinyin
yù yán
Tiếng Anh
to predict; to foretell; to prophesyprophecy; prediction

预言 (phiên âm pinyin: yù yán) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lời tiên tri". Dạng phồn thể viết là 預言. 预言 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 科学家预言人类在征服宇宙方面将有新的突破。 (các nhà khoa học tiên đoán, trong tương lai sự chinh phục vũ trụ của con người có những bước đột phá mới.)

Câu ví dụ

科学家预言人类在征服宇宙方面将有新的突破。

các nhà khoa học tiên đoán, trong tương lai sự chinh phục vũ trụ của con người có những bước đột phá mới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

预言 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

预言 có nghĩa là "lời tiên tri", thuộc loại động từ, danh từ.

预言 đọc như thế nào?

预言 phiên âm pinyin là "yù yán".

预言 thuộc HSK mấy?

预言 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 预言 như thế nào?

Ví dụ: 科学家预言人类在征服宇宙方面将有新的突破。 — nghĩa là "các nhà khoa học tiên đoán, trong tương lai sự chinh phục vũ trụ của con người có những bước đột phá mới.".

Gặp lại 预言 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng