语言 nghĩa là ngôn ngữ
- Pinyin
- yǔ yán
- Tiếng Anh
- language; speech; tongue; wordM: 门
语言 (phiên âm pinyin: yǔ yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngôn ngữ". Dạng phồn thể viết là 語言. 语言 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 由于文化水平和职业的差异,他们之间缺少共同的语言。 (do khác nhau về nghề nghiệp và trình độ văn hoá, cho nên họ cũng thiếu tiếng nói chung.)
Giải nghĩa
Hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết.
Câu ví dụ
由于文化水平和职业的差异,他们之间缺少共同的语言。
Cách dùng chi tiết
语言 là một danh từ chung chỉ ngôn ngữ, hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết. Nó bao gồm cả tiếng nói và chữ viết. Khi nói về một ngôn ngữ cụ thể, chúng ta thường thêm tên quốc gia hoặc dân tộc vào trước, ví dụ: 中文 (tiếng Trung), 英语 (tiếng Anh). Cụm từ "学习语言" (xuéxí yǔyán) nghĩa là "học ngôn ngữ".
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
语言 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
语言 đọc như thế nào?
语言 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 语言 như thế nào?
Gặp lại 语言 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng