方言
HSK 6danh từ

方言 nghĩa là tiếng địa phương

Pinyin
fāng yán
Tiếng Anh
dialect

方言 (phiên âm pinyin: fāng yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếng địa phương". 方言 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

方言 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

方言 có nghĩa là "tiếng địa phương", thuộc loại danh từ.

方言 đọc như thế nào?

方言 phiên âm pinyin là "fāng yán".

方言 thuộc HSK mấy?

方言 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 方言 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng