总而言之總而言之 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

总而言之 nghĩa là nói tóm lại

Pinyin
zǒng ér yán zhī
Tiếng Anh
in short; in a word; to sum it up

总而言之 (phiên âm pinyin: zǒng ér yán zhī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói tóm lại". Dạng phồn thể viết là 總而言之. 总而言之 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大的、小的、方的、圆的,总而言之,各种形状都有。 (lớn, nhỏ, vuông, tròn, tóm lại kiểu nào cũng có.)

Câu ví dụ

大的、小的、方的、圆的,总而言之,各种形状都有。

lớn, nhỏ, vuông, tròn, tóm lại kiểu nào cũng có.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

总而言之 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

总而言之 có nghĩa là "nói tóm lại", thuộc loại cụm từ.

总而言之 đọc như thế nào?

总而言之 phiên âm pinyin là "zǒng ér yán zhī".

总而言之 thuộc HSK mấy?

总而言之 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 总而言之 như thế nào?

Ví dụ: 大的、小的、方的、圆的,总而言之,各种形状都有。 — nghĩa là "lớn, nhỏ, vuông, tròn, tóm lại kiểu nào cũng có.".

Gặp lại 总而言之 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng