一切
一切 (phiên âm pinyin: yī qiè) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất cả". 一切 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 夜深了,田野里的一切都是那么静。 (trong đêm tối, toàn bộ cánh đồng đều yên tĩnh.)
Câu ví dụ
夜深了,田野里的一切都是那么静。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
一切 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一切 có nghĩa là "tất cả", thuộc loại trạng từ, danh từ.
一切 đọc như thế nào?
一切 phiên âm pinyin là "yī qiè".
一切 thuộc HSK mấy?
一切 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 一切 như thế nào?
Ví dụ: 夜深了,田野里的一切都是那么静。 — nghĩa là "trong đêm tối, toàn bộ cánh đồng đều yên tĩnh.".
Gặp lại 一切 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng