不仅不僅 (phồn thể)
不仅 (phiên âm pinyin: bù jǐn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không chỉ". Dạng phồn thể viết là 不僅. 不仅 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他们不仅提前完成了生产任务,而且还支援了兄弟单位。 (họ chẳng những đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, mà còn giúp đỡ các đơn vị anh em nữa)
Câu ví dụ
他们不仅提前完成了生产任务,而且还支援了兄弟单位。
Phân tích từng chữ
不bùkhông
仅—
Câu hỏi thường gặp
不仅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不仅 có nghĩa là "không chỉ", thuộc loại liên từ.
不仅 đọc như thế nào?
不仅 phiên âm pinyin là "bù jǐn".
不仅 thuộc HSK mấy?
不仅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 不仅 như thế nào?
Ví dụ: 他们不仅提前完成了生产任务,而且还支援了兄弟单位。 — nghĩa là "họ chẳng những đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, mà còn giúp đỡ các đơn vị anh em nữa".
Gặp lại 不仅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng