顿頓 (phồn thể)
HSK 5lượng từ, động từ
顿 nghĩa là bữa (ăn)
- Pinyin
- dùn
- Hán-Việt
- đột
- Tiếng Anh
- (measure word for meals, actions, or occurrences)to pauseto touch the ground (with the head); to stamp (the feet)suddenly; immediately
顿 (phiên âm pinyin: dùn) là lượng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bữa (ăn)". Âm Hán-Việt của 顿 là "đột". Dạng phồn thể viết là 頓. 顿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他顿了一下,又接着往下说。 (anh ấy ngừng giây lát, rồi lại nói tiếp.)
Câu ví dụ
他顿了一下,又接着往下说。
Câu hỏi thường gặp
顿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
顿 có nghĩa là "bữa (ăn)", thuộc loại lượng từ, động từ.
顿 đọc như thế nào?
顿 phiên âm pinyin là "dùn", âm Hán-Việt là "đột".
顿 thuộc HSK mấy?
顿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 顿 như thế nào?
Ví dụ: 他顿了一下,又接着往下说。 — nghĩa là "anh ấy ngừng giây lát, rồi lại nói tiếp.".
Gặp lại 顿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng