停顿停頓 (phồn thể)

停顿 nghĩa là tạm ngừng

Pinyin
tíng dùn
Tiếng Anh
stop; halt; pausepausing

停顿 (phiên âm pinyin: tíng dùn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm ngừng". Dạng phồn thể viết là 停頓. 停顿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他停顿了一下,又继续往下说。 (anh ấy ngừng lại một chút, lại tiếp tục nói tiếp.)

Câu ví dụ

他停顿了一下,又继续往下说。

anh ấy ngừng lại một chút, lại tiếp tục nói tiếp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

停顿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

停顿 có nghĩa là "tạm ngừng".

停顿 đọc như thế nào?

停顿 phiên âm pinyin là "tíng dùn".

停顿 thuộc HSK mấy?

停顿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 停顿 như thế nào?

Ví dụ: 他停顿了一下,又继续往下说。 — nghĩa là "anh ấy ngừng lại một chút, lại tiếp tục nói tiếp.".

Gặp lại 停顿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng