二
Bộ thủ
Bộ 二 — hai, số hai
èr
Bộ này biểu trưng cho số hai hoặc hai đường thẳng.
二 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là èr, nghĩa tiếng Việt là "hai, số hai". Bộ này biểu trưng cho số hai hoặc hai đường thẳng. Một số chữ Hán chứa bộ 二: 三 (ba), 王 (vua), 天 (trời), 夫 (chồng). 二 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "nhị".
二 dùng như một từ
不二法门。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ này gồm hai nét ngang song song, biểu thị số hai hoặc hai đường thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc là một phần của các chữ Hán khác. Hãy tưởng tượng hai nét ngang nối tiếp nhau để ghi nhớ.
Chữ Hán chứa bộ 二
Câu hỏi thường gặp
Bộ 二 nghĩa là gì?
Bộ 二 đọc là èr, mang nghĩa: hai, số hai. Bộ này biểu trưng cho số hai hoặc hai đường thẳng.
Những chữ Hán nào có bộ 二?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 二: 三 (ba), 王 (vua), 天 (trời), 夫 (chồng).
Làm sao nhớ bộ 二 nhanh nhất?
Bộ thủ này gồm hai nét ngang song song, biểu thị số hai hoặc hai đường thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc là một phần của các chữ Hán khác. Hãy tưởng tượng hai nét ngang nối tiếp nhau để ghi nhớ.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng