Bộ 小 — nhỏ, bé
xiǎo
Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh một cái cây non hoặc một vật nhỏ bé.
小 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là xiǎo, nghĩa tiếng Việt là "nhỏ, bé". Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh một cái cây non hoặc một vật nhỏ bé. Một số chữ Hán chứa bộ 小: 少 (ít), 尖 (nhọn), 尘 (bụi), 尿 (nước tiểu). 小 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "tiểu".
小 dùng như một từ
他是我的小 弟弟。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 小 (xiǎo) ban đầu mô tả hình ảnh một cái cây non với những cành lá nhỏ bé, hoặc một vật thể có kích thước khiêm tốn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán có nghĩa liên quan đến sự nhỏ bé, ít ỏi, hoặc sự non nớt. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Mẹo ghi nhớ là hình ảnh hai chấm nhỏ phía trên một nét sổ, gợi nhớ đến sự 'nhỏ' bé.
Chữ Hán chứa bộ 小
Câu hỏi thường gặp
Bộ 小 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 小?
Làm sao nhớ bộ 小 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng