Bộ 八 — tám; chia đôi, phân chia
bā
Bộ thủ này biểu trưng cho sự chia đôi, phân chia hoặc số tám.
八 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là bā, nghĩa tiếng Việt là "tám; chia đôi, phân chia". Bộ thủ này biểu trưng cho sự chia đôi, phân chia hoặc số tám. Một số chữ Hán chứa bộ 八: 分 (chia), 公 (công), 共 (cùng), 关 (liên quan). 八 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "bát".
八 dùng như một từ
八 月革命。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 八 (bā) ban đầu mô tả hình ảnh hai nét xòe ra như hai cánh tay hoặc hai chân, thể hiện sự chia tách, phân chia hoặc số tám. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán có nghĩa liên quan đến sự phân chia, sự lan rộng hoặc số lượng tám. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Mẹo ghi nhớ là hình ảnh hai đường xiên chéo nhau, gợi nhớ đến sự 'chia' ra.
Chữ Hán chứa bộ 八
Câu hỏi thường gặp
Bộ 八 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 八?
Làm sao nhớ bộ 八 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng