Bộ 方 — vuông, phương hướng
fāng
Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh một cái hộp hoặc một khu vực vuông vắn.
方 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là fāng, nghĩa tiếng Việt là "vuông, phương hướng". Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh một cái hộp hoặc một khu vực vuông vắn. Một số chữ Hán chứa bộ 方: 放 (đặt), 访 (thăm), 妨 (cản trở), 於 (ở). 方 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 5. Âm Hán-Việt: "phương".
方 dùng như một từ
2的3次方是8的。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 方 (fāng) ban đầu có thể mô tả hình ảnh một cái hộp hoặc một khu vực vuông vắn, thể hiện sự vuông vức hoặc phương hướng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán có nghĩa liên quan đến hình dạng vuông, địa điểm, hoặc phương hướng. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Mẹo ghi nhớ là hình ảnh bốn cạnh khép kín, tạo thành một hình 'vuông'.
Chữ Hán chứa bộ 方
Câu hỏi thường gặp
Bộ 方 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 方?
Làm sao nhớ bộ 方 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng