十
Bộ thủ
Bộ 十 — mười, số mười
shí
Bộ này biểu trưng cho số mười hoặc hình chữ thập.
十 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là shí, nghĩa tiếng Việt là "mười, số mười". Bộ này biểu trưng cho số mười hoặc hình chữ thập. Một số chữ Hán chứa bộ 十: 叶 (lá), 古 (xưa), 千 (nghìn), 早 (sớm). 十 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "thập".
十 dùng như một từ
十足。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ này có hình dạng giống như chữ thập, bao gồm một nét dọc và một nét ngang cắt ngang. Nó biểu thị số mười hoặc hình dạng chữ thập. Hãy liên tưởng đến hình ảnh cây thánh giá hoặc dấu cộng để ghi nhớ bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 十
Câu hỏi thường gặp
Bộ 十 nghĩa là gì?
Bộ 十 đọc là shí, mang nghĩa: mười, số mười. Bộ này biểu trưng cho số mười hoặc hình chữ thập.
Những chữ Hán nào có bộ 十?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 十: 叶 (lá), 古 (xưa), 千 (nghìn), 早 (sớm).
Làm sao nhớ bộ 十 nhanh nhất?
Bộ thủ này có hình dạng giống như chữ thập, bao gồm một nét dọc và một nét ngang cắt ngang. Nó biểu thị số mười hoặc hình dạng chữ thập. Hãy liên tưởng đến hình ảnh cây thánh giá hoặc dấu cộng để ghi nhớ bộ thủ này.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng